KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
04/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
08-09
2025
Madagascar
Chad
4 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
06-10
2025
Comoros
Madagascar
31 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
13-10
2025
Mali
Madagascar
38 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
07-09
2025
Trung Phi
Comoros
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
06-10
2025
Trung Phi
Ghana
31 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
13-10
2025
Chad
Trung Phi
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Madagascar và Trung Phi vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mamisoa RakotosonClément Couturier
83'
Andy PelmardEhsan Kari
83'
74'
Christian-Theodor Yawanendji-MalipangouMoustapha Djimet
Bryan AdinanyEl Hadary Raheriniaina
73'
Lalaina RafanomezantsoaMarco Ilaimaharitra
65'
Hakim AbdallahWarren Caddy
65'
64'
Dimitri KogbetoKenny Kima Beyissa
Arnaud RandrianantenainaEl Hadary Raheriniaina
59'
57'
Ghislain MounguideMelky-Jerede Ndokomandji
46'
Flory YangaoChris Mbai Assem
46'
Louis MafoutaIsaac Ngoma
Warren CaddyEl Hadary Raheriniaina
45+2'
43'
Melky-Jerede Ndokomandji
Sandro Tremoulet
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Geordan Dupire
Abimala
1618
Jean Pierre Morgan
Kima Beyissa
220
Randrianantenaina A.
Youga A.
65
Sandro Tremoulet
Basse-Zokana
42
Rabemanantsoa R.
Namgbema L.
1414
Couturier C.
Ndokomandji M.
196
Ilaimaharitra M.
Mbai Assem C.
2115
Kari E.
Hugo Gambor
2311
Raheriniaina E. H.
Djimet M.
119
Caddy W.
Gabriel Oualengbe
137
Raveloson R.
Ngoma I.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 19 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 13% | 14% |
| 17% | 12% | 16~30 | 18% | 11% |
| 20% | 26% | 31~45 | 13% | 18% |
| 11% | 9% | 46~60 | 13% | 12% |
| 8% | 12% | 61~75 | 13% | 22% |
| 25% | 21% | 76~90 | 28% | 20% |