KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
06/09 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
10-09
2025
Serbia
Anh
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
15-10
2025
Latvia
Anh
38 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-11
2025
Anh
Serbia
68 Ngày
Giao hữu quốc tế
Cách đây
09-09
2025
Estonia
Andorra
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
11-10
2025
Latvia
Andorra
34 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
15-10
2025
Andorra
Serbia
38 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anh và Andorra vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Chus RubioJoan Cervos
90+1'
Marc RebesPau Babot
Dan Burn
90'
81'
Adri GomesAron Rodrigo Tapia
Morgan Gibbs WhiteEberechi Eze
78'
Ezri Konsa NgoyoMarc Guehi
76'
Anthony GordonMarcus Rashford
68'
Morgan RogersReece James
68'
Valentino LivramentoDeclan Rice
68'
Declan RiceReece James
67'
59'
Guillaume LopezCucu
59'
Joel GuillenMarc Vales
Christian Garcia
25'
6'
Pau Babot

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Pickford J.
Alvarez I.
12
3
Myles Lewis Skelly
Borra Font B.
23
12
Burn D.
Llovera M.
5
6
Guehi M.
Garcia C.
6
2
James R.
Oliveira I.
22
4
Rice D.
San Nicolas M.
15
23
Anderson E.
Rodrigo Tapia A.
14
11
Rashford M.
Pau Babot
11
10
Eze E.
Vales M.
3
21
Madueke N.
Cervos J.
17
9
Kane H.
Cucu
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng0.2
0.6Bàn thua1.3
6.5Sút cầu môn(OT)10.7
7.2Phạt góc2.5
1.8Thẻ vàng2.6
9Phạm lỗi17.9
70.8%Kiểm soát bóng36.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%21%1~1518%9%
12%0%16~309%23%
17%21%31~4518%13%
17%14%46~6013%19%
9%14%61~7513%7%
29%28%76~9027%25%