KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
10-09
2025
Albania
Latvia
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
11-10
2025
Latvia
Andorra
35 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
15-10
2025
Latvia
Anh
38 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
10-09
2025
Serbia
Anh
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
12-10
2025
Serbia
Albania
35 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
15-10
2025
Andorra
Serbia
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Latvia và Serbia vào 20:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roberts SavalnieksAlvis Jaunzems
83'
82'
Aleksandar MitrovicIvan Ilic
82'
Aleksa TerzicFilip Kostic
Bruno MelnisVladislavs Gutkovskis
77'
74'
Nemanja MaksimovicLuka Jovic
68'
Nemanja GudeljSasa Lukic
54'
Sasa Lukic
Deniss MelniksVitalijs Jagodinskis
46'
Lukass VapneAleksejs Saveljevs
46'
Dario SitsJanis Ikaunieks
46'
46'
Lazar SamardzicAleksandar Katai
Aleksejs Saveljevs
41'
12'
Dusan VlahovicAleksandar Katai
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-1-4-2 Khách
1
Zviedris K.
Petrovic D.
114
Ciganiks A.
Veljkovic M.
1313
Jurkovskis R.
Milenkovic N.
43
Jagodinskis V.
Pavlovic S.
22
Balodis D.
Lukic S.
1016
Jaunzems A.
Zivkovic A.
1410
Ikaunieks J.
Ilic I.
1722
Saveljevs A.
Katai A.
2215
Zelenkovs D.
Kostic F.
118
Varslavans R.
Vlahovic D.
239
Gutkovskis V.
Jovic L.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 15.3 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 18% | 17% |
| 14% | 13% | 16~30 | 12% | 12% |
| 17% | 21% | 31~45 | 18% | 23% |
| 21% | 19% | 46~60 | 12% | 15% |
| 28% | 9% | 61~75 | 18% | 23% |
| 10% | 23% | 76~90 | 22% | 7% |