KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VCK U21 Châu Âu
14/10 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
18-11
2025
U21 Hungary
Croatia U21
35 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
31-03
2026
U21 Hungary
U21 Ukraine
167 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
26-09
2026
Croatia U21
U21 Hungary
346 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
14-11
2025
Thổ Nhĩ Kỳ U21
U21 Ukraine
31 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
18-11
2025
U21 Lithuania
Thổ Nhĩ Kỳ U21
35 Ngày
VCK U21 Châu Âu
Cách đây
31-03
2026
Croatia U21
Thổ Nhĩ Kỳ U21
167 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Hungary và Thổ Nhĩ Kỳ U21 vào 23:00 ngày 14/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Isak Vural
90'
Berkay Yilmaz
Mate Tuboly
89'
Kevin Horvath
54'
Akos Markgraf
22'
Zalan VancsaAdin Molnar
14'
6'
Semih Kilicsoy
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 14% | 5% |
| 4% | 14% | 16~30 | 17% | 20% |
| 23% | 18% | 31~45 | 11% | 15% |
| 23% | 11% | 46~60 | 8% | 20% |
| 9% | 16% | 61~75 | 17% | 17% |
| 20% | 24% | 76~90 | 31% | 22% |