KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
21/08 05:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
26-08
2025
Estudiantes La Plata
Aldosivi
5 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
01-09
2025
Central Cordoba SDE
Estudiantes La Plata
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
15-09
2025
Estudiantes La Plata
River Plate
24 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
25-08
2025
Cerro Porteno
Sportivo Trinidense
3 Ngày
Copa Paraguay
Cách đây
28-08
2025
Sol de America Pastoreo
Cerro Porteno
6 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
01-09
2025
Libertad Asuncion
Cerro Porteno
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Estudiantes La Plata và Cerro Porteno vào 05:00 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jorge Emanuel Morel Barrios
Edwin Steven Cetre AnguloAlexis Castro
90+2'
90+1'
Alan SonoraFederico Carrizo
Santiago Misael NunezCristian Nicolas Medina
81'
Cristian Nicolas Medina
80'
80'
Luis AmarillaJuan Manuel Iturbe Arevalos
80'
Cecilio DominguezLucas Ariel Quintana Rodriguez
Guido Marcelo Carrillo
79'
Facundo FariasTiago Palacios
76'
46'
Sergio Ezequiel AraujoJonathan Torres
27'
Fabrizio PeraltaRobert Ayrton Piris Da Mota
Santiago Ascacibar
20'
9'
Lucas Ariel Quintana Rodriguez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
16
Muslera F.
Martin Arias A.
115
Arzamendia S.
Dominguez F.
22
Facundo Rodriguez
Lucas Ariel Quintana Rodriguez
1414
Gonzalez L.
Perez M.
34
Roman Gomez
Riveros B.
1525
Medina C.
Carrizo F.
832
Mikel Amondarain
Morel J.
522
Castro A.
Piris R.
265
Ascacibar S.
Aliseda I.
3110
Palacios T.
Torres J.
279
Carrillo G.
Iturbe J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 8% | 14% |
| 17% | 14% | 16~30 | 13% | 2% |
| 17% | 25% | 31~45 | 13% | 31% |
| 7% | 14% | 46~60 | 19% | 14% |
| 14% | 16% | 61~75 | 16% | 8% |
| 26% | 16% | 76~90 | 27% | 28% |