KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
J. League Cup
03/09 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
J. League Cup
Cách đây
07-09
2025
Vissel Kobe
Yokohama FC
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
12-09
2025
FC Machida Zelvia
Yokohama FC
9 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
20-09
2025
Yokohama FC
Albirex Niigata
17 Ngày
J. League Cup
Cách đây
07-09
2025
Vissel Kobe
Yokohama FC
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
12-09
2025
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol
9 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-09
2025
Shanghai Port
Vissel Kobe
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yokohama FC và Vissel Kobe vào 17:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Koki Kumakura
87'
Kantaro MaedaJoao Queiroz
79'
Kota YamadaHinata Ogura
79'
71'
Erik Nascimento de Lima
Takanari EndoRyo Kubota
69'
Joao Queiroz
68'
67'
Erik Nascimento de LimaJean Patric
67'
Yosuke IdeguchiKakeru Yamauchi
67'
Gotoku SakaiRyosuke Irie
67'
Taisei MiyashiroHaruya Ide
Lukian Araujo de AlmeidaSho Ito
64'
Towa YamaneYoshihiro Nakano
64'
Hinata Ogura
63'
Hinata OguraJoao Queiroz
58'
56'
Powell Obinna ObiShota Arai
Joao Queiroz
50'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-2-3 Khách
21
Ichikawa A.
Arai S.
215
Fukumori A.
Iino N.
230
Yamazaki K.
Yamakawa T.
43
Suzuki J.
Iwanami T.
3114
Nakano Y.
Irie R.
5734
Hinata Ogura
Kakeru Yamauchi
3028
Kumakura K.
Klismahn
7723
Kubota R.
Ide H.
1815
Ito S.
Patric J.
2610
João Queiroz
Komatsu R.
299
Sakuragawa S.
Yuruki K.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 8% | 15% |
| 12% | 13% | 16~30 | 8% | 9% |
| 12% | 20% | 31~45 | 13% | 25% |
| 18% | 22% | 46~60 | 21% | 12% |
| 3% | 13% | 61~75 | 15% | 9% |
| 33% | 17% | 76~90 | 28% | 25% |