KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Quốc Gia Đức
16/08 18:00

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
24-08
2025
Berliner FC Dynamo
ZFC Meuselwitz
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
28-08
2025
Magdeburg Am
Berliner FC Dynamo
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
31-08
2025
Berliner FC Dynamo
SV Babelsberg 03
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
24-08
2025
Schalke 04
Bochum
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
30-08
2025
Bochum
Preuben Munster
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
12-09
2025
SC Paderborn 07
Bochum
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Berliner FC Dynamo và Bochum vào 18:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+1'
Matus BeroKjell Watjen
Leander FritzscheJohn Rene Liebelt
113'
Levin Mattmuller
109'
107'
Samuel Bamba
Rufat Dadasov
103'
Ivan Knezevic
95'
95'
Cajetan Lenz
94'
Matus Bero
Tobias Gunte
94'
85'
Noah LoosliCajetan Lenz
Tim WindsheimerCan Karatas
82'
Larry Nana Oellers
80'
75'
Felix PasslackKacper Koscierski
75'
Mathis ClairiciaKoji Miyoshi
75'
Kjell WatjenMats Pannewig
64'
Samuel BambaGerrit Holtmann
Jamal RogeroLeandro Putaro
64'
Joey BreitfeldJan Shcherbakovski
64'
Ivan KnezevicWilli Reincke
64'
Jan ShcherbakovskiRufat Dadasov
46'
39'
Mats Pannewig
Can Karatas
33'
Willi Reincke
30'
9'
Mats PannewigIbrahima Sissoko
5'
Philipp Hofmann

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Nicolas Ortegel
Horn T.
1
28
Reincke W.
Koscierski K.
35
22
Tobias Gunte
Vogt K.
7
3
Polte M.
Loosli N.
20
2
John Rene Liebelt
Wittek M.
32
17
Karatas C.
Lenz C.
34
6
Mattmuller L.
Miyoshi K.
23
13
Larry Nana Oellers
Bero M.
19
8
Jan Shcherbakovski
Sissoko I.
6
20
Putaro L.
Holtmann G.
17
10
Dadashov R.
Hofmann P.
33
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.7
1.5Bàn thua1.5
7.7Sút cầu môn(OT)7.9
2Phạt góc6.7
2.3Thẻ vàng2.6
7Phạm lỗi16.8
50%Kiểm soát bóng53.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%8%1~156%15%
13%10%16~308%17%
15%18%31~4528%23%
13%18%46~6028%21%
11%32%61~7510%5%
27%12%76~9020%17%