KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc Gia Đức
17/08 20:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
20-08
2025
Bremer SV
TuS Blau-Weiss Lohne
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-08
2025
TuS Blau-Weiss Lohne
SV Drochtersen/Assel
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
28-08
2025
ETSV Weiche Flensburg
TuS Blau-Weiss Lohne
10 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
24-08
2025
Greuther Furth
Holstein Kiel
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
31-08
2025
FC Magdeburg
Greuther Furth
13 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
14-09
2025
Greuther Furth
FC Kaiserslautern
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TuS Blau-Weiss Lohne và Greuther Furth vào 20:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Malte Wengerowski
90+2'
86'
Dennis SrbenyBranimir Hrgota
86'
Juan CabreraMathias Olesen
84'
Noah KonigJomaine Consbruch
Johannes Sabah
83'
Johannes Sabah
81'
Bjarne KasperJakub Burkle
78'
Tjark ReinertRilind Neziri
78'
75'
Marlon FriesJannik Dehm
69'
Omar SillahFelix Higl
69'
Jomaine ConsbruchJulian Green
Clinton-William HelmdachFelix Schmiederer
69'
Jan-Pelle HoppeMartin Kobylanski
69'
Sandro HeskampNico Thoben
64'
58'
Mathias Olesen
Luca Zander
36'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-3-2-2 Khách
1
M.德多维奇
Pelle Boevink
2619
Leonard Bredol
Maximilian Dietz
336
Sabah J.
Ziereis P.
44
Zander L.
Noah Konig
1723
Neziri R.
Dehm J.
2316
Burkle J.
Olesen M.
88
Thoben N.
Itter G.
2728
Wengerowski M.
Klaus F.
3018
Kobylanski M.
Green J.
3721
Thorsten Tonnies
Hrgota B.
1029
Schmiederer F.
Felix Higl
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 23% | 1~15 | 19% | 26% |
| 9% | 11% | 16~30 | 15% | 10% |
| 20% | 25% | 31~45 | 15% | 18% |
| 13% | 17% | 46~60 | 19% | 6% |
| 22% | 7% | 61~75 | 12% | 14% |
| 20% | 13% | 76~90 | 18% | 24% |