KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
14/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
01-09
2025
Mauritania
Togo
18 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
08-09
2025
Mauritania
Nam Sudan
25 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
06-10
2025
Sudan
Mauritania
53 Ngày
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
Cách đây
17-08
2025
Burkina Faso
Madagascar
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
01-09
2025
Djibouti
Burkina Faso
18 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
08-09
2025
Burkina Faso
Ai Cập
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mauritania và Burkina Faso vào 00:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Papus Ouattara
66'
Diallo Moumouni
62'
Yves Koutiama
Alassane Diop
59'
Alassane Diop
45+9'
El Mami Tetah
45+6'
41'
Abdoulaye Toure
39'
Abdoulaye Toure
32'
Patrick Malo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 18 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 16% | 13% |
| 22% | 13% | 16~30 | 16% | 10% |
| 14% | 28% | 31~45 | 11% | 18% |
| 33% | 13% | 46~60 | 11% | 21% |
| 11% | 17% | 61~75 | 16% | 13% |
| 7% | 17% | 76~90 | 27% | 23% |