KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
North Central America Leagues Cup
08/08 06:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
12-08
2025
Club Leon
Monterrey
4 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
18-08
2025
Monterrey
Mazatlan FC
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
24-08
2025
Monterrey
Necaxa
16 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-08
2025
FC Cincinnati
Charlotte FC
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-08
2025
Charlotte FC
Real Salt Lake
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
25-08
2025
Charlotte FC
New York Red Bulls
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monterrey và Charlotte FC vào 06:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ricardo Chavez SotoErick Germain Aguirre Tafolla
86'
85'
Brandt BronicoNikola Petkovic
78'
Jahlane ForbesNathan Byrne
Francisco Valenzuela
75'
Francisco ValenzuelaJoaquin Moxica
73'
71'
Jack NeeleyBill Tuiloma
71'
Nicholas ScardinaJahkeele Marshall Rutty
Sergio Canales MadrazoMichell Adalberto Rodriguez Gonzalez
60'
60'
Tyger SmallsBrandon Cambridge
58'
Ashley Westwood
Hector Alfredo Moreno Herrera
58'
57'
Bill Tuiloma
56'
Bill TuilomaLiel Abada
Antonio LeoneOliver Torres
46'
46'
Liel AbadaIdan Toklomati
26'
Nathan Byrne
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
22
Cardenas L.
Bingham D.
2223
Sanchez L.
Byrne N.
1415
Moreno H.
Tuiloma B.
64
Guzman V.
Privett A.
43
Arteaga G.
Marshall-Rutty J.
235
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Westwood A.
88
Torres O.
Williamson E.
1914
Aguirre E.
Smalls T.
2529
Ocampos L.
Petkovic N.
23192
Moxica J.
Cambridge B.
3631
Rodriguez M.
Toklomati I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 5% | 8% |
| 14% | 9% | 16~30 | 21% | 20% |
| 19% | 16% | 31~45 | 13% | 12% |
| 22% | 27% | 46~60 | 13% | 14% |
| 14% | 12% | 61~75 | 10% | 12% |
| 19% | 18% | 76~90 | 36% | 30% |