KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Nga
20/08 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
23-08
2025
Rotor Volgograd B
Dinamo Briansk
3 Ngày
RUS D3B
Cách đây
30-08
2025
Dinamo Briansk
Metallurg Lipetsk
10 Ngày
RUS D3B
Cách đây
06-09
2025
Dinamo Saint Petersburg
Dinamo Briansk
17 Ngày
RUS D3B
Cách đây
24-08
2025
Saturn Moscow
Baltika-BFU Kaliningrad
3 Ngày
RUS D3B
Cách đây
31-08
2025
FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
Saturn Moscow
11 Ngày
RUS D3B
Cách đây
07-09
2025
Saturn Moscow
Zvezda Sint Petersburg
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Briansk và Saturn Moscow vào 22:00 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2-3
Egor Biryukov
Nikolay Alekhin
2-2
1-2
Vitaly Karpenko
Vladislav Drogunov
1-1
0-1
Dmitri Kratkov
Artem Medvedev
0-1
0-1
Ruslan Voytsekhovskiy
Ivan Solovyev
0-1
0-1
Rustam Sosranov
Dmitri Pikatov
0-0

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.7
0.8Bàn thua2.1
6.3Sút cầu môn(OT)6.7
6.7Phạt góc5.2
1.4Thẻ vàng2.4
12.2Phạm lỗi13.8
57%Kiểm soát bóng45.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%6%1~1511%10%
14%12%16~3011%20%
14%27%31~4520%10%
22%16%46~6026%16%
12%12%61~7517%26%
20%25%76~9011%18%