KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
15/12 02:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
19-12
2025
Legia Warszawa
Lincoln Red Imps FC
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-02
2026
Legia Warszawa
Korona Kielce
48 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-02
2026
Arka Gdynia
Legia Warszawa
54 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-02
2026
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
48 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
04-02
2026
Piast Gliwice
Lech Poznan
50 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-02
2026
Piast Gliwice
Wisla Plock
54 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Legia Warszawa và Piast Gliwice vào 02:15 ngày 15/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Jakub CzerwinskiFilip Borowski
Bartosz Kapustka
87'
Petar StojanovicErmal Krasniqi
84'
Damian SzymanskiHenrique Arreiol
84'
83'
Michal Chrapek
77'
Jorge FelixLeandro Mario Balde Sanca
76'
Adrian Dalmau VaquerGerman Barkovskiy
Antonio-Mirko ColakMileta Rajovic
74'
Bartosz KapustkaWojcieh Urbanski
74'
Kacper UrbanskiVahan Bichakhchyan
67'
67'
Quentin BoisgardGrzegorz Tomasiewicz
67'
Michal ChrapekHugo Claudio Vallejo Aviles
Kamil Piatkowski
60'
Vahan Bichakhchyan
59'
48'
Filip Borowski

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Tobiasz K.
Plach F.
26
23
Kun P.
Borowski F.
28
4
Burch M.
Juande
5
91
Piatkowski K.
Drapinski I.
29
7
Wszolek P.
J.Lewicki
36
8
Augustyniak R.
Jirka E.
77
6
Arreiol H.
Dziczek P.
10
77
Krasniqi E.
Tomasiewicz G.
20
53
W.Urbański
Sanca L.
11
21
Bichakhchyan V.
G.Barkovskiy
63
29
Rajovic M.
Vallejo H.
80
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.3
1.4Bàn thua1.2
12.6Sút cầu môn(OT)13
5.4Phạt góc6.4
3Thẻ vàng2.1
15.7Phạm lỗi13.4
51.4%Kiểm soát bóng53.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%0%1~1512%16%
12%21%16~3012%13%
21%17%31~4514%24%
14%29%46~6012%8%
10%17%61~7514%16%
29%14%76~9031%21%