KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Séc
03/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
13-09
2025
Opava
Banik Ostrava B
10 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
20-09
2025
Banik Ostrava B
Viktoria Zizkov
17 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
27-09
2025
Vysocina Jihlava
Banik Ostrava B
24 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
13-09
2025
Prostejov
Slavia Kromeriz
10 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
20-09
2025
Slavia Kromeriz
Ceske Budejovice
17 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
27-09
2025
Chrudim
Slavia Kromeriz
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Ostrava B và Slavia Kromeriz vào 22:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roan NoghaPetr Jaron
89'
Abdullahi BewenePetr Jaron
69'
Petr Jaron
65'
Tomas SirotekAbdullahi Bewene
63'
62'
Dominik Kriz
Chidubem Ogbu
36'
David Latal
23'
14'
Zdenek Toman
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 |
| 6.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 14% | 13% |
| 18% | 9% | 16~30 | 8% | 9% |
| 16% | 15% | 31~45 | 26% | 20% |
| 11% | 17% | 46~60 | 11% | 15% |
| 13% | 10% | 61~75 | 14% | 9% |
| 26% | 29% | 76~90 | 23% | 31% |