KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia UAE
30/08 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
06-09
2025
Ittihad Kalba
Al Ain
6 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
13-09
2025
Al Wasl FC
Al Ain
13 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
20-09
2025
Al Ain
Khor Fakkan
20 Ngày
Cúp Quốc gia UAE
Cách đây
06-09
2025
Ittihad Kalba
Al Ain
6 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
11-09
2025
Ittihad Kalba
Al Wahda
11 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
20-09
2025
Dabba Al-Fujairah
Ittihad Kalba
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Ain và Ittihad Kalba vào 23:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kodjo Fo-Doh Laba
90+4'
79'
Sekou Lega
Kodjo Fo-Doh LabaAlejandro Romero Gamarra
45+7'
Rabia Rami
45+6'
45'
Nemanja Jovic
Abdoul Traore
32'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 13% | 6% |
| 16% | 15% | 16~30 | 11% | 6% |
| 14% | 13% | 31~45 | 21% | 27% |
| 14% | 17% | 46~60 | 25% | 18% |
| 10% | 11% | 61~75 | 9% | 11% |
| 27% | 28% | 76~90 | 17% | 29% |