KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
05/08 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
12-08
2025
FC Otelul Galati
FC Rapid Bucuresti
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-08
2025
FC Rapid Bucuresti
Steaua Bucuresti
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-08
2025
Metaloglobus
FC Rapid Bucuresti
18 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
11-08
2025
FC Botosani
SCM Argesul Pitesti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-08
2025
CFR Cluj
FC Botosani
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-08
2025
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Rapid Bucuresti và FC Botosani vào 01:30 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Mykola KovtalyukAldair
Luka Gojkovic)Jakub Hromada
84'
84'
Hervin Ongenda
71'
Stefan BodisteanuSebastian Mailat
70'
Hervin OngendaStefan Panoiu
Antoine BaroanRares Pop
69'
Christopher BraunClaudiu Micovschi
65'
Rares PopAndrei Borza
65'
Antoine BaroanCristian Manea
60'
58'
A.DumitruZoran Mitrov
Lars Kramer
56'
Antoine BaroanTimotej Jambor
46'
46'
Gabriel DavidMihai Catalin Bordeianu
45+3'
Mihai Catalin Bordeianu
Jakub Hromada
43'
Cristian ManeaRazvan Philippe Onea
42'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Franz Stolz
Anestis G.
9924
Andrei Borza
Michael Pavlovic
36
Kramer L.
John Charles Petro
2813
Ciobotariu D.
Riad Suta
619
Onea R.
N.Ilas
7314
Hromada J.
Zoran Mitrov
1118
Keita K.
Aldair
899
Claudiu Micovschi
Bordeianu M.
3717
Christensen T.
Dumiter A.
4129
Dobre A.
Mailat S.
79
Jambor T.
Stefan Panoiu
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 13% | 13% |
| 11% | 8% | 16~30 | 18% | 18% |
| 25% | 11% | 31~45 | 32% | 18% |
| 16% | 2% | 46~60 | 2% | 10% |
| 18% | 25% | 61~75 | 8% | 23% |
| 13% | 36% | 76~90 | 24% | 15% |