KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
05/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-08
2025
GAIS
IFK Goteborg
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-08
2025
IFK Goteborg
AIK Solna
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2025
Malmo FF
IFK Goteborg
18 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
10-08
2025
Degerfors IF
Hacken
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-08
2025
IFK Varnamo
Degerfors IF
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Degerfors IF
AIK Solna
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IFK Goteborg và Degerfors IF vào 00:00 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Ziyad SalifuElias Barsoum
Seedy JagneThomas Santos
73'
Linus CarlstrandMax Fenger
73'
Benjamin BrantlindSaidou Alioum
73'
Rockson Yeboah
70'
David Kjaer Kruse
67'
63'
Nasiru MoroJuhani Pikkarainen
63'
Adi FisicRichie Omorowa
62'
Erik LindellNahom Netabay
Rockson YeboahJonas Bager
62'
Thomas SantosSebastian Clemmensen
51'
Kolbeinn ThórdarsonSaidou Alioum
45'
Max FengerTobias Heintz
36'
Gustav SvenssonAugust Erlingmark
28'
17'
Alexander Heden LindskogMarcus Rafferty
5'
Mamadouba Diaby
1'
Mamadouba Diaby
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
25
Elis Bishesari
Igonen M.
2622
Noah Tolf
Ohlsson S.
163
Erlingmark A.
Leon Hien
45
Bager J.
Pikkarainen J.
529
Santos T.
Mamadouba Diaby
214
Heintz T.
Girmai N.
815
Kruse D.
Gravius C.
1123
Thordarson K.
Sundgren D.
611
Saidou Alioum
Marcus Rafferty
109
Fenger M.
Elias Barsoum
207
Sebastian Clemmensen
Omorrowa R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.5 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 9% | 16% |
| 13% | 7% | 16~30 | 13% | 16% |
| 21% | 15% | 31~45 | 27% | 15% |
| 9% | 28% | 46~60 | 9% | 20% |
| 17% | 15% | 61~75 | 13% | 9% |
| 21% | 17% | 76~90 | 23% | 20% |