KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
05/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-08
2025
Trelleborgs FF
Umea FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-08
2025
Umea FC
Kalmar FF
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Orebro
Umea FC
19 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-08
2025
Falkenbergs FF
IK Brage
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-08
2025
Helsingborg IF
Falkenbergs FF
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Falkenbergs FF
Sandvikens IF
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Umea FC và Falkenbergs FF vào 00:00 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sam ForsmanLinus Marklund
90+2'
Linus Marklund
90'
Mikael Harbosen Haga
85'
77'
Isaac ShearsLeonardo Farah Shahin
Joel HedstromJorgen Voilas
73'
Elias CederbladEmmanuel Yeboah
73'
66'
Oskar LindbergRemo Gotfredsen
66'
Hampus KallstromLucas Sibelius
Eythor BjorgolfssonLukas Vikgren
46'
34'
Nils Bertilsson
15'
Leonardo Farah Shahin
9'
Albin AnderssonRemo Gotfredsen
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Eriksson P.
Andersson A.
119
Tim Olsson
Johansson G.
228
Persson D.
Tim Stalheden
416
Djoseph Bangala
Salo A.
2326
Ekman D.
Bertilsson N.
832
Jorgen Voilas
Lucas Sibelius
1712
Yeboah E.
Godwin Aguda
3025
Teo Gronborg
Nilsson M.
2824
Marklund L.
Gotfredsen R.
97
Lukas Vikgren
Andersson A.
219
Mikael Harbosen Haga
Leonardo Farah Shahin
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 9 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 11% | 10% |
| 8% | 8% | 16~30 | 9% | 17% |
| 12% | 14% | 31~45 | 20% | 10% |
| 18% | 16% | 46~60 | 11% | 10% |
| 16% | 21% | 61~75 | 22% | 23% |
| 27% | 26% | 76~90 | 25% | 28% |