KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
16/08 18:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-08
2025
Brentford
Aston Villa
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-09
2025
Aston Villa
Crystal Palace
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2025
Everton
Aston Villa
28 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
26-08
2025
Newcastle United
Liverpool
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
30-08
2025
Leeds United
Newcastle United
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2025
Newcastle United
Wolves
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aston Villa và Newcastle United vào 18:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
William OsulaHarvey Barnes
Donyell MalenJohn McGinn
84'
83'
Lewis MileyJoelinton Cassio Apolinario de Lira
78'
Jacob MurphyAnthony Elanga
Ezri Konsa Ngoyo
66'
Boubacar Kamara
58'
45'
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
40
Bizot M.
Pope N.
112
Digne L.
Trippier K.
25
Mings T.
Schar F.
54
Konsa E.
Burn D.
332
Cash M.
Valentino Livramento
2124
Onana A.
Guimaraes B.
3944
Kamara B.
Tonali S.
827
Rogers M.
Joelinton
78
Tielemans Y.
Elanga A.
207
McGinn J.
Gordon A.
1011
Watkins O.
Barnes H.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 16% | 18% |
| 10% | 24% | 16~30 | 13% | 11% |
| 16% | 26% | 31~45 | 8% | 20% |
| 23% | 18% | 46~60 | 16% | 6% |
| 19% | 9% | 61~75 | 10% | 22% |
| 16% | 11% | 76~90 | 35% | 18% |