KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
17/08 20:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
24-08
2025
Crystal Palace
Nottingham Forest
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
31-08
2025
Nottingham Forest
West Ham United
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2025
Arsenal
Nottingham Forest
26 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-08
2025
Brentford
Aston Villa
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
26-08
2025
AFC Bournemouth
Brentford
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
30-08
2025
Sunderland
Brentford
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nottingham Forest và Brentford vào 20:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Aaron Hickey
88'
Aaron HickeyRico Henry
Ryan YatesMorgan Gibbs White
84'
JotaDan Ndoye
79'
Igor Jesus Maciel da CruzChris Wood
79'
78'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
69'
Frank Ogochukwu OnyekaKeane Lewis-Potter
69'
Jordan HendersonMathias Jensen
Neco Williams
53'
52'
Nathan Collins
46'
Kevin SchadeAntoni Milambo
Chris WoodElliot Anderson
45+2'
Dan NdoyeMorgan Gibbs White
42'
Chris Wood
5'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
26
Sels M.
Kelleher C.
1
3
Williams N.
Kayode M.
33
5
Murillo Santiago Costa dos Santos
Collins N.
22
31
Milenkovic N.
van den Berg S.
4
34
Aina O.
Henry R.
3
8
Anderson E.
Yegor Yarmolyuk
18
6
Sangare I.
Jensen M.
8
7
Hudson-Odoi C.
Lewis-Potter K.
23
10
Gibbs-White M.
Milambo A.
17
14
Ndoye D.
Carvalho F.
14
11
Wood Ch.
Igor Thiago
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1.9
0.8Bàn thua1.3
8.8Sút cầu môn(OT)12.2
5.5Phạt góc4.9
1.5Thẻ vàng2.6
10.9Phạm lỗi10
46.7%Kiểm soát bóng49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
23%11%1~1514%11%
9%21%16~3017%17%
23%11%31~457%20%
9%11%46~6021%8%
17%21%61~7514%15%
15%21%76~9024%26%