KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
24/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
28-08
2025
Fulham
Bristol City
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
30-08
2025
Chelsea FC
Fulham
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2025
Fulham
Leeds United
19 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
28-08
2025
Grimsby Town
Manchester United
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
30-08
2025
Manchester United
Burnley
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-09
2025
Manchester City
Manchester United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fulham và Manchester United vào 22:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Harry MaguireLuke Shaw
87'
Ayden HeavenLeny Yoro
Sasa Lukic
86'
Emile Smith RoweAlex Iwobi
73'
Raul Alonso Jimenez RodriguezRodrigo Muniz Carvalho
71'
Emile Smith RoweJoshua King
71'
69'
Manuel UgarteMason Mount
Antonee RobinsonRyan Sessegnon
62'
Harry WilsonTimothy Castagne
62'
58'
Rodrigo Muniz Carvalho
53'
Benjamin SeskoCasemiro
52'
Diogo DalotAmad Diallo Traore
39'
Casemiro
38'
Bruno Joao N. Borges Fernandes
35'
Mason Mount
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Leno B.
Bayindir A.
130
Sessegnon R.
Yoro L.
153
Bassey C.
de Ligt M.
45
Andersen J.
Shaw L.
232
Tete K.
Diallo A.
1616
Berge S.
Casemiro
1820
Lukic S.
Fernandes B.
817
Iwobi A.
Patrick Dorgu
1324
King J.
Mbeumo B.
1921
Castagne T.
Mount M.
79
Muniz Rodrigo
Cunha M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 8% | 14% |
| 18% | 15% | 16~30 | 8% | 16% |
| 16% | 11% | 31~45 | 28% | 19% |
| 12% | 11% | 46~60 | 11% | 4% |
| 18% | 15% | 61~75 | 28% | 26% |
| 25% | 31% | 76~90 | 13% | 14% |