KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
17/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-08
2025
Hull City
Blackburn Rovers
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
30-08
2025
Bristol City
Hull City
13 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-09
2025
Swansea City
Hull City
27 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-08
2025
Birmingham
Oxford United
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
26-08
2025
Oxford United
Brighton Hove Albion
8 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
30-08
2025
Oxford United
Coventry
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hull City và Oxford United vào 21:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Akin FamewoOliver McBurnie
90+6'
Oliver McBurnieRyan John Giles
90+3'
Kyle JosephJoe Gelhardt
88'
Regan SlaterMatty Crooks
87'
85'
Jack CurrieGreg Leigh
76'
Tom BradshawWill Lankshear
Babajide David AkintolaJoel Ndala
67'
Abu KamaraKasey Palmer
67'
57'
Matthew PhillipsTyler Goodrham
57'
Siriki DembeleStanley Mills
46'
Sam LongMark Harris
Matty Crooks
27'
26'
Cameron Brannagan
Matty CrooksOliver McBurnie
20'
12'
Brodie Spencer
9'
Will LankshearTyler Goodrham
Joe GelhardtOliver McBurnie
2'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Pandur I.
Cumming J.
13
Giles R.
Spencer B.
154
Hughes C.
Helik M.
615
Egan J.
Moore E.
518
Drameh C.
Leigh G.
225
Lundstram J.
Stanley Mills
1725
Crooks M.
Vaulks W.
419
Ndala J.
Brannagan C.
845
Palmer K.
Goodrham T.
1921
Gelhardt J.
Harris M.
99
McBurnie O.
Lankshear W.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 6% | 16% |
| 8% | 14% | 16~30 | 3% | 8% |
| 2% | 17% | 31~45 | 13% | 18% |
| 8% | 17% | 46~60 | 37% | 16% |
| 26% | 19% | 61~75 | 24% | 18% |
| 38% | 14% | 76~90 | 13% | 21% |