KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-09
2025
Barcelona
Valencia
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
21-09
2025
Valencia
Athletic Bilbao
22 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-09
2025
Espanyol
Valencia
25 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2025
Getafe
Real Oviedo
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
21-09
2025
Barcelona
Getafe
22 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-09
2025
Getafe
Alaves
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valencia và Getafe vào 02:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hugo DuroLargie Ramazani
90+6'
Largie RamazaniLuis Rioja
87'
Mouctar Diakhaby
84'
Jose Manuel Arias CopeteDiego Lopez Noguerol
83'
Daniel Raba AntoliArnaut Danjuma Adam Groeneveld
63'
Jose Luis Garcia Vaya, PepeluJavier Guerra
62'
59'
Borja Mayoral MoyaMario Martin
58'
Coba Gomez da CostaDavinchi
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldJavier Guerra
54'
Javier Guerra
41'
Mouctar DiakhabyLuis Rioja
30'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
25
Agirrezabala J.
Soria D.
1321
Vazquez J.
Iglesias J.
214
Diakhaby M.
Djene
25
Tarrega C.
Duarte D.
2220
Foulquier D.
Rico D.
1622
Santamaria B.
Davinchi
268
Guerra J.
Martin M.
67
Danjuma A.
Milla L.
516
Noguerol L. D.
Arambarri M.
811
Rioja L.
Adrian Liso
239
Duro H.
Uche C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 39.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 15% | 15% |
| 15% | 9% | 16~30 | 22% | 15% |
| 20% | 12% | 31~45 | 22% | 21% |
| 25% | 15% | 46~60 | 12% | 7% |
| 12% | 24% | 61~75 | 12% | 13% |
| 12% | 18% | 76~90 | 15% | 26% |