KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
31/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2025
Getafe
Real Oviedo
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
21-09
2025
Elche
Real Oviedo
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-09
2025
Real Oviedo
Barcelona
24 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-09
2025
Real Sociedad
Real Madrid
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
21-09
2025
Real Betis
Real Sociedad
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-09
2025
Real Sociedad
Mallorca
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Oviedo và Real Sociedad vào 00:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Haissem Hassan
90+2'
Josip Brekalo
84'
78'
Luka SucicMikel Oyarzabal
78'
Benat TurrientesJon Gorrotxategi
Josip BrekaloLuka Ilic
73'
Kwasi SiboAlberto Reina
73'
71'
Sergio Gómez MartínAihen Munoz Capellan
65'
Goncalo Manuel Ganchinho GuedesTakefusa Kubo
Santigo Cazorla GonzalezOvie Ejaria
61'
Jose Salomon Rondon GimenezFederico Sebastian Vinas Barboza
61'
57'
Jon KarrikaburuPablo Marin Tejada
56'
Brais MendezOrri Steinn Oskarsson
45+5'
Duje Caleta-Car
Leander DendonckerHaissem Hassan
40'
Haissem HassanIlyas Chaira
31'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Escandell A.
Remiro A.
13
Alhassane R.
Aramburu J.
212
Calvo D.
Zubeldia I.
54
Costas D.
Caleta-Car D.
1622
Vidal N.
Munoz A.
35
Alberto Reina
Kubo T.
1420
Dendoncker L.
Marin P.
287
Chaira I.
Gorrotxategi J.
414
Ejaria O.
Barrenetxea A.
721
Ilic L.
Oskarsson O. S.
99
Vinas F.
Oyarzabal M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 2.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 15% | 1~15 | 10% | 14% |
| 8% | 20% | 16~30 | 28% | 16% |
| 33% | 11% | 31~45 | 14% | 12% |
| 16% | 13% | 46~60 | 7% | 22% |
| 16% | 20% | 61~75 | 17% | 12% |
| 19% | 18% | 76~90 | 21% | 20% |