KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
24/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
30-08
2025
VfB Stuttgart
Monchengladbach
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-09
2025
Monchengladbach
Werder Bremen
21 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-09
2025
Bayer Leverkusen
Monchengladbach
28 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
30-08
2025
Hamburger
St. Pauli
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
13-09
2025
Bayern Munich
Hamburger
20 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
20-09
2025
Hamburger
Heidenheim
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monchengladbach và Hamburger vào 22:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Jonas MeffertNicolas Capaldo
86'
William MikelbrencisGiorgi Gocholeishvili
Joseph Scally
85'
Shuto MachinoHaris Tabakovic
83'
Jens CastropPhilipp Sander
83'
Luca NetzLukas Ullrich
77'
Kevin DiksFabio Chiarodia
77'
74'
Yussuf Yurary PoulsenRansford Yeboah Konigsdorffer
74'
Jean-Luc DompeAlexander Rossing-Lelesiit
Florian NeuhausKevin Stoger
66'
66'
Rayan PhilippeEmir Sahiti
59'
Nicolas Capaldo
Rocco Reitz
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
33
Nicolas M.
Heuer Fernandes D.
126
Lukas Ullrich
Omari W.
172
Chiarodia F. C.
Elfadli D.
830
Elvedi N.
Torunarigha J.
2529
Scally J.
Gocholeishvili G.
1616
Sander P.
Nicolai Remberg
2127
Reitz R.
Capaldo N.
2425
Hack R.
Muheim M.
287
Stoger K.
Sahiti E.
299
Honorat F.
Konigsdorffer R.
1115
Tabakovic H.
Alexander Rossing-Lelesiit
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 18% | 1~15 | 6% | 15% |
| 25% | 9% | 16~30 | 8% | 11% |
| 15% | 16% | 31~45 | 24% | 25% |
| 15% | 13% | 46~60 | 16% | 15% |
| 11% | 13% | 61~75 | 22% | 15% |
| 22% | 27% | 76~90 | 22% | 13% |