KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
01/09 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
13-09
2025
Wolfsburg
Koln
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
20-09
2025
RB Leipzig
Koln
19 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-09
2025
Koln
VfB Stuttgart
27 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
13-09
2025
SC Freiburg
VfB Stuttgart
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
20-09
2025
Werder Bremen
SC Freiburg
19 Ngày
Europa League
Cách đây
25-09
2025
SC Freiburg
Basel
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Koln và SC Freiburg vào 00:30 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Chukwubuike AdamuLucas Holer
85'
Philipp TreuLukas Kubler
84'
Maximilian EggesteinChristian Gunter
Said El Mala
81'
Ragnar AcheMarius Bulter
76'
69'
Nicolas HoflerVincenzo Grifo
69'
Anthony JungYuito Suzuki
Said El MalaJan Thielmann
68'
Jusuf GazibegovicKristoffer Lund Hansen
68'
Tom KraussDenis Huseinbasic
59'
Jan ThielmannMarius Bulter
57'
Joel Schmied
55'
Marius BulterJan Thielmann
47'
46'
Merlin RohlEren Dinkci
Joel SchmiedTimo Hubers
46'
Eric Martel
41'
Jakub KaminskiMarius Bulter
35'
29'
Johan Manzambi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Schwabe M.
Atubolu N.
132
Kristoffer Lund Hansen
Kubler L.
174
Hubers T.
Ginter M.
2833
van den Berg R.
Lienhart P.
328
Sebulonsen S. S.
Gunter C.
308
Huseinbasic D.
Eggestein M.
86
Martel E.
Manzambi J.
4430
Bulter M.
Dinkci E.
1818
Johannesson I. B.
Suzuki Y.
1429
Thielmann J.
Grifo V.
3216
Kaminski J.
Holer L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 6.6 | Phạt góc | 5 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 5% | 1~15 | 12% | 6% |
| 9% | 15% | 16~30 | 9% | 10% |
| 14% | 19% | 31~45 | 18% | 24% |
| 18% | 21% | 46~60 | 15% | 12% |
| 16% | 13% | 61~75 | 15% | 24% |
| 27% | 19% | 76~90 | 25% | 20% |