KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
17/08 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
24-08
2025
Lyonnais
Metz
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
31-08
2025
Paris FC
Metz
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-09
2025
Metz
Angers SCO
27 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
22-08
2025
Strasbourg
Brondby
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
24-08
2025
Strasbourg
Nantes
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
29-08
2025
Brondby
Strasbourg
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và Strasbourg vào 22:15 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Joaquin PanichelliDilane Bakwa
Joseph NduquidiBoubacar Traore
84'
Maxime ColinKouao Kouao Koffi
84'
80'
Kendry PaezSamuel Amo-Ameyaw
Alpha ToureJessy Deminguet
73'
Ibou SaneCheikh Tidiane Sabaly
73'
72'
Sebastian NanasiSamir El Mourabet
Kouao Kouao Koffi
67'
Jessy Deminguet
61'
Idrissa GueyeBrian Madjo
59'
55'
Dilane BakwaGuemissongui Ouattara
49'
Guemissongui Ouattara
31'
Mamadou Sarr
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
1
Jonathan Fischer
Mike Penders
397
Tsitaishvili G.
Amo-Ameyaw S.
274
Mboula U.
Junior Mwanga
185
Gbamin J.
Lucas Hogsberg
2438
Sadibou Sane
Sarr M.
2339
Kouao K.
Ouattara A.
4220
Deminguet J.
Felix Lemarechal
8021
Stambouli B.
El Mourabet S.
298
Traore B.
Barco V.
3214
Sabaly C.
Emegha E.
1024
Madjo B.
Panichelli J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 7% | 1~15 | 14% | 19% |
| 14% | 19% | 16~30 | 9% | 2% |
| 11% | 15% | 31~45 | 9% | 14% |
| 3% | 19% | 46~60 | 21% | 21% |
| 14% | 13% | 61~75 | 21% | 12% |
| 45% | 23% | 76~90 | 21% | 29% |