KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
24/08 22:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
29-08
2025
Brondby
Strasbourg
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
31-08
2025
AS Monaco
Strasbourg
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-09
2025
Strasbourg
Le Havre
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
31-08
2025
Nantes
Auxerre
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-09
2025
Nice
Nantes
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
21-09
2025
Nantes
Stade Rennais FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Strasbourg và Nantes vào 22:15 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joaquin Panichelli
90+5'
85'
Youssef El ArabiYassine Benhattab
85'
Dehmaine AssoumaniJohann Lepenant
Emanuel EmeghaDilane Bakwa
81'
Rafael LuisFelix Lemarechal
75'
71'
Hong Hyun SeokLouis Leroux
Ismael Doukoure
66'
Dilane BakwaSamir El Mourabet
65'
Diego MoreiraKendry Paez
64'
56'
Hyeok Kyu KwonFrancis Coquelin
56'
Matthis AblineBahereba Guirassy
54'
Francis Coquelin
Emanuel EmeghaSebastian Nanasi
46'
Valentin BarcoAndrew Omobamidele
41'
22'
Chidozie Awaziem
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
1
Johnsson K.
Lopes A.
16
Doukoure I.
Amian K.
982
Omobamidele A.
Awaziem C.
623
Sarr M.
Tylel Tati
7842
Ouattara A.
Cozza N.
329
El Mourabet S.
Coquelin F.
1380
Felix Lemarechal
Benhattab Y.
9018
Junior Mwanga
Leroux L.
6611
Nanasi S.
Lepenant J.
816
Paez K.
Guirassy B.
119
Panichelli J.
Mostafa Mohamed
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 |
| 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 19% | 18% |
| 19% | 13% | 16~30 | 2% | 10% |
| 15% | 21% | 31~45 | 14% | 18% |
| 19% | 13% | 46~60 | 21% | 14% |
| 13% | 10% | 61~75 | 12% | 12% |
| 23% | 27% | 76~90 | 29% | 25% |