KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
10/08 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
17-08
2025
Sporting CP
FC Arouca
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
24-08
2025
FC Arouca
Rio Ave
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
31-08
2025
Vitoria Guimaraes
FC Arouca
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
17-08
2025
AVS Futebol SAD
Casa Pia AC
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
24-08
2025
Sporting Braga
AVS Futebol SAD
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
31-08
2025
AVS Futebol SAD
FC Famalicao
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Arouca và AVS Futebol SAD vào 02:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Anderson Miguel Da Silva, NeneBabatunde Jimoh Akinsola
Brian MansillaLee Hyun-ju
87'
81'
Gustavo MendoncaEdson Mucuana
81'
Diego DuarteRafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Mateo FloresPedro Santos
78'
Miguel Puche GarciaNais Djouahra
71'
David SimaoTaichi Fukui
71'
67'
Tiago GallettoPedro Lima
Alfonso TrezzaTaichi Fukui
62'
58'
Anderson Miguel Da Silva, NeneAngel Algobia
57'
Guilherme NeivaJordi Escobar
Nais Djouahra
54'
Amadou DanteArnau Sola Mateu
46'
Alex Pinto
45+1'
Arnau Sola Mateu
18'
Alfonso TrezzaLee Hyun-ju
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
João Valido
Simao
9316
Sola A.
Edson Mucuana
503
Fontan J.
Aderlan S.
335
Popovic B.
Castro C.
4278
Alex Pinto
Kiki
2421
Fukui T.
Algobia A.
2789
Santos Carvalho P.
Grau J.
157
Djouahra N.
Akinsola J. B.
1114
Lee Hyun-ju
Pedro Lima
819
Trezza A.
Barbosa R.
1023
Dylan Nandin
Escobar J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 40% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 9% | 17% |
| 22% | 3% | 16~30 | 15% | 21% |
| 6% | 21% | 31~45 | 20% | 14% |
| 11% | 7% | 46~60 | 9% | 12% |
| 24% | 28% | 61~75 | 18% | 14% |
| 20% | 32% | 76~90 | 27% | 21% |