KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
09/03 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
15-03
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
04-04
2026
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky
26 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
15-03
2026
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-03
2026
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
04-04
2026
Kolos Kovalyovka
Metalist 1925 Kharkiv
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rukh Vynnyky và Metalist 1925 Kharkiv vào 20:30 ngày 09/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kostyantyn KvasOstap Prytula
90'
78'
Sebastian Alejandro Castillo PerezPeter Itodo
69'
Vladyslav KalitvintsevNicolas Arevalo
60'
Valeriy DubkoArtem Shabanov
60'
Ari Moura Vieira FilhoDenys Antyukh
60'
Ermir RashicaBaton Zabergja
Kyrylo RybakVlad Raileanu
59'
56'
Vyacheslav Churko
KlayverMaksym Boyko
46'
Ivan DenysovIgor Neves Alves
46'
45+2'
Artem ShabanovYevgen Pavliuk
Vitaliy Roman
45+2'
Levytskyi B.Mykola Kyrychok
39'
26'
Baton ZabergjaIllia Krupskyi
25'
Yevgen Pavliuk

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Yuriy-Volodymyr Gereta
Danylo Varakuta
30
33
Zalypka A.
Volodymyr Salyuk
13
76
Tovarnytskyi O.
Pavlyuk Y.
18
4
Mykola Kyrychok
Shabanov A.
31
93
Vitaliy Roman
Illia Krupskyi
27
15
Denys Pidgurskyi
Kalyuzhny I.
5
30
Talles
Baton Zabergja
26
56
Boyko M.
Churko V.
11
8
Vlad Raileanu
Arevalo Chaparro J. N.
16
10
Prytula O.
Antyukh D.
15
9
Neves I.
Peter Itodo
98
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.4
1.9Bàn thua0.8
9.1Sút cầu môn(OT)5.2
4.3Phạt góc5.9
2.7Thẻ vàng1.8
15Phạm lỗi8.6
49.6%Kiểm soát bóng55.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~154%10%
17%14%16~3023%7%
9%16%31~4512%28%
14%14%46~6023%10%
17%12%61~7517%26%
29%27%76~9019%13%