KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
10/08 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2025
Smorgon FC
Arsenal Dzyarzhynsk
4 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-08
2025
Arsenal Dzyarzhynsk
FC Torpedo Zhodino
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-08
2025
Neman Grodno
Arsenal Dzyarzhynsk
19 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-08
2025
ML Vitebsk
Dinamo Brest
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-08
2025
ML Vitebsk
Naftan Novopolock
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-08
2025
Smorgon FC
ML Vitebsk
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal Dzyarzhynsk và ML Vitebsk vào 22:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Daniil GalyataAleksandar Mesarovic
Roman VegeryaAleksandr Mikhalenko
83'
79'
Denis OvsyannikovAbu-Said Eldarushev
79'
Dmitri AntilevskiOleg Nikiforenko
78'
Aleksey Nosko
Fathullo OlimzodaMikhail Shchetinin
73'
Dmitri LutikAleksandr Frantsuzov
73'
71'
Oleg NikiforenkoSergey Balanovich
70'
Ode AbdullahiRuslan Lisakovich
70'
Nikita GlushkovJuninho
Mark MokinValeriy Senko
58'
Andrey IshutinVadim Harutyunyan
58'
52'
Oleg Nikiforenko
40'
Ruslan Lisakovich
37'
Nikita BaranokRuslan Lisakovich
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Soroko A.
Pavlyuchenko P.
113
Ivan Oreshkevich
Nosko A.
246
Vasiljev V.
Zaleski A.
134
Vlasenko N.
Nikita Baranok
318
Aleksandr Mikhalenko
Balanovich S.
2377
Nikolay Sotnikov
Lisakovich R.
1488
Shchetinin M.
Zhuk V.
188
Vadim Harutyunyan
Juninho
7011
Lovets Y.
Aleksandar Mesarovic
2710
Senko V.
Nikiforenko O.
1019
Aleksandr Frantsuzov
Eldarushev A.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.3 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 4.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 15% | 11% |
| 19% | 11% | 16~30 | 17% | 11% |
| 29% | 18% | 31~45 | 15% | 27% |
| 12% | 19% | 46~60 | 17% | 16% |
| 9% | 8% | 61~75 | 13% | 16% |
| 22% | 29% | 76~90 | 17% | 16% |