KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
24/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
30-08
2025
BATE Borisov
Dinamo Minsk
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
FC Minsk
Dinamo Minsk
19 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
FK Vitebsk
Dinamo Minsk
26 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-08
2025
Slavia Mozyr
Slutsksakhar Slutsk
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
Arsenal Dzyarzhynsk
Slavia Mozyr
19 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
Slavia Mozyr
Dinamo Brest
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Minsk và Slavia Mozyr vào 23:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Sergey SazonchikNikita Melnikov
Vladislav Kalinin
86'
78'
Ilya Kukharchik
77'
Vitali LikhtinOleksandr Batyshchev
73'
Ivan GulkoAleksandr Dzhigero
73'
Kirill KirilenkoVladislav Poloz
Denis GrechihoNikita Demchenko
70'
Ivan BakharEvgeni Malashevich
70'
Karen VardanyanMoustapha Djimet
63'
60'
Aleksey Ivanov
Maksim MyakishNikita Demchenko
56'
51'
Aleksey Ivanov
46'
Kirill ChernookTerentiy Lutsevich
Nikita DemchenkoMoustapha Djimet
42'
Evgeni MalashevichFawaz Abdullahi
20'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
22
Konovalov I.
Plotnikov M.
4124
Vakulich A.
Anton Lukashov
225
Apiatsionak P.
Terentiy Lutsevich
4426
Vladislav Kalinin
Nikita Melnikov
1867
Begunov R.
Ivanov A.
126
Myakish M.
Ilya Kukharchik
888
Demchenko N.
Ivanov N.
742
Fawaz Abdullahi
Poloz V.
1319
Podstrelov D.
Dzhigero A.
4911
Djimet M.
Solovey A.
317
Malashevich E.
Batyshchev O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 4.9 |
| 5 | Phạt góc | 7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 7% | 1~15 | 9% | 6% |
| 6% | 17% | 16~30 | 15% | 16% |
| 8% | 15% | 31~45 | 12% | 16% |
| 18% | 21% | 46~60 | 12% | 9% |
| 27% | 19% | 61~75 | 18% | 32% |
| 18% | 15% | 76~90 | 30% | 19% |