KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
30/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
Smorgon FC
Naftan Novopolock
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-09
2025
Smorgon FC
Neman Grodno
28 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
ML Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
Neman Grodno
ML Vitebsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-09
2025
ML Vitebsk
Slavia Mozyr
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Smorgon FC và ML Vitebsk vào 18:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Sergey Rusak
86'
Oleg Nikiforenko
75'
Sergey Rusak
Lamah BambaEgor Babich
74'
Vladislav ChebotarVladimir Maslovskiy
74'
73'
Vladislav ZhukSergey Balanovich
72'
Nikita Baranok
Artem StankevichAlikhan Fazylov
67'
65'
Sergey Karpovich
63'
Sergey RusakAleksandar Mesarovic
63'
Oleg NikiforenkoJuninho
Artur TishkoMatvey Dukso
54'
46'
Nikita BaranokNikita Glushkov
46'
Ode AbdullahiDaniil Galyata
38'
Aleksey Nosko
Christian Intsoen
28'
26'
Zakhar Volkov
18'
Aleksey Nosko
13'
JuninhoNikita Glushkov
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
16
Vasilyuchek V.
Pavlyuchenko P.
15
Aleksey Firsov
Karpovich S.
663
Intsoen C.
Volkov Z.
2020
Vladimir Tonkevich
Zaleski A.
1333
Alikhan Fazylov
Balanovich S.
232
Bamba M. L.
Daniil Galyata
178
Maslovskiy V.
Nosko A.
26
Doumbia S.
Aleksandar Mesarovic
277
Andrey Levkovets
Juninho
7015
Egor Babich
Eldarushev A.
2217
Dukso M.
Glushkov N.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.2 |
| 6.1 | Sút cầu môn(OT) | 3.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 9% | 0% |
| 17% | 10% | 16~30 | 12% | 12% |
| 5% | 17% | 31~45 | 20% | 37% |
| 14% | 19% | 46~60 | 18% | 18% |
| 8% | 9% | 61~75 | 20% | 12% |
| 37% | 28% | 76~90 | 20% | 18% |