KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
31/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
ML Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-09
2025
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolock
27 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
Dinamo Brest
Neman Grodno
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
Slavia Mozyr
Dinamo Brest
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-09
2025
Dinamo Brest
BATE Borisov
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Torpedo Zhodino và Dinamo Brest vào 00:30 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmitri Borodin
90+3'
Pavel Sedko
90+2'
Teymur Charyyev
86'
Teymur CharyyevAlimardon Shukurov
82'
81'
Denis KovalevichEgor Kortsov
70'
Timofey MartynovDenis Kovalevich
70'
Igor ZenkovichAdewale Oladoye
Maksim SkavyshSteven Alfred
68'
Dmitri BorodinAleksandr Selyava
68'
66'
Mikhail GordeichukRoman Yuzepchukh
66'
Dmitriy LisakovichArtem Bykov
Pavel SedkoVladislav Klimovich
59'
52'
Abdul Kabia
Vladislav MelkoDanila Nechaev
46'
Danila Nechaev
44'
Kirill Premudrov
42'
Nenad Perovic
40'
Steven AlfredNenad Perovic
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
Timofey Yurasov
Mikhail Kozakevich
1690
Perovic N.
Pavlovets A.
2288
Kirill Glushchenkov
Stepanov N.
186
Premudrov K.
Kabia A.
4427
Nechaev D.
Kasarab M.
1544
Butarevich A.
Adewale O.
48
Selyava A.
Bykov A.
730
Pobudey V.
Egor Kortsov
2413
Klimovich V.
Konovalov I.
1710
Shukurov A.
Yuzepchuk R.
7729
Steven Alfred
Denis Kovalevich
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 6% | 16% |
| 5% | 15% | 16~30 | 20% | 8% |
| 9% | 17% | 31~45 | 13% | 16% |
| 15% | 15% | 46~60 | 16% | 10% |
| 31% | 20% | 61~75 | 13% | 13% |
| 17% | 15% | 76~90 | 30% | 35% |