KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
17/08 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-08
2025
Erzurum BB
Pendikspor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-09
2025
Pendikspor
Sivasspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-09
2025
Amedspor
Pendikspor
28 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-08
2025
Bandirmaspor
Adana Demirspor
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-09
2025
Belediye Vanspor
Bandirmaspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-09
2025
Bandirmaspor
Keciorengucu
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pendikspor và Bandirmaspor vào 01:30 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Huseyin MaldarMesut Ozdemir
90+4'
90'
Atinc Nukan
Gorkem BitinStelios Kitsiou
88'
Berkay SulungozMallik Wilks
88'
Utku Yuvakuran
88'
Rogerio Conceicao do Rosario,ThuramJonson Scott Clarke-Harris
87'
79'
Faruk Can GencBillal Messaoudi
Djordje Denic
76'
69'
Douglas Willian da Silva SouzaWilson Samake
Huseyin MaldarAhmet Karademir
69'
62'
Hikmet CiftciMuhammed Gumuskaya
62'
Jetmir TopalliDieumerci Ndongala
60'
Leandro Bacuna
Djordje Denic
60'
Bekir KaradenizHakan Yesil
56'
Stelios Kitsiou
49'
32'
Remi Mulumba
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
97
Utku Yuvakuran
Alkan A.
166
Sequeira
Berisbek R.
774
Vinko Soldo
Nukan A.
3388
Fidan Y.
Hountondji C.
470
Kitsiou S.
Albayrak M.
5341
Mesut Ozdemir
Gumuskaya M.
1014
Yesil H.
Mulumba R.
9217
Ahmet Karademir
Ndongala D.
178
Denic D.
Messaoudi B.
4510
Wilks M.
Bacuna L.
79
Clarke-Harris J.
Wilson Samake
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 18% | 1~15 | 21% | 19% |
| 27% | 6% | 16~30 | 4% | 16% |
| 25% | 15% | 31~45 | 19% | 14% |
| 16% | 11% | 46~60 | 7% | 9% |
| 8% | 22% | 61~75 | 12% | 4% |
| 13% | 25% | 76~90 | 31% | 28% |