KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Croatia
06/09 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Croatia
Cách đây
12-09
2025
Rudes
NK Dubrava Zagreb
6 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
17-09
2025
NK Dubrava Zagreb
Bijelo Brdo
11 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
20-09
2025
NK Opatija
NK Dubrava Zagreb
14 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
09-09
2025
NK Hrvace
NK Jarun
3 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
13-09
2025
NK Hrvace
NK Karlovac
7 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
17-09
2025
NK Dugopolje
NK Hrvace
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Dubrava Zagreb và Hrvace vào 21:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas Zahora
88'
85'
Daniel Ropar
Borna Pernar
70'
Robert Janjis
65'
Ante Matic
65'
45+1'
Pjero Skaric
45+1'
Ivan Gilic-Kuko
Ante Matic
45+1'
22'
Pjero Skaric
Martin Vrdoljak
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.5 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 3 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 |
| 39.3% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 13% | 7% |
| 23% | 14% | 16~30 | 15% | 14% |
| 18% | 22% | 31~45 | 10% | 14% |
| 10% | 11% | 46~60 | 13% | 25% |
| 10% | 25% | 61~75 | 15% | 16% |
| 26% | 14% | 76~90 | 32% | 21% |