KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Kazakhstan
12/09 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
18-09
2025
AKAS Almaty
Altay FK
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
25-09
2025
Altay FK
Khan Tengri FC
13 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
02-10
2025
FC Jetisay
Altay FK
20 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
18-09
2025
Khan Tengri FC
SD Family
6 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
25-09
2025
SD Family
Irtysh Pavlodar
13 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
02-10
2025
Ekibastuzets
SD Family
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Altay FK và SD Family vào 17:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oraz Saylybaev
90'
Zhannur KukeevSaif Popov
83'
Adilet Omarbek
80'
Doszhan Kenzhegulov
63'
28'
Nurshapagat Mukhamadiyev
Adilet Omarbek
25'
25'
Abzal Baymolda
Doszhan KenzhegulovIbragim Dadaev
21'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.6
1.4Bàn thua3.2
15.8Sút cầu môn(OT)19.9
4.5Phạt góc4.9
3.1Thẻ vàng2.4
43.2%Phạm lỗi49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%14%1~1512%10%
11%17%16~3015%18%
15%17%31~4512%18%
11%12%46~6017%17%
17%14%61~7520%14%
25%24%76~9020%18%