KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
10/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
20-08
2025
Lyn Oslo FC
Egersunds IK
9 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
23-08
2025
Skeid Oslo
Lyn Oslo FC
12 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
30-08
2025
Lyn Oslo FC
Odds Ballklubb
19 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
19-08
2025
Aalesund FK
Ranheim IL
8 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
23-08
2025
Ranheim IL
Stabaek
12 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
30-08
2025
Kongsvinger
Ranheim IL
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyn Oslo FC và Ranheim IL vào 22:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Malvin Ingebrigtsen
90+3'
Malvin IngebrigtsenDidrik Fredriksen
82'
William sellAndreas Hellum
82'
81'
Oliver Kvendbo HoldenVetle Windingstad Wenaas
73'
Per Ciljan SkjelbredMathias Johnsrud Emilsen
Herman Solberg Nilsen
70'
Tobias MyhreEven Bydal
67'
Brage HylenMathias Johansen
67'
Even Bydal
62'
Mame NiangSalim Laghzaoui
54'
Hakon Rosten
49'
46'
Hakon GangstadChristoffer Aasbak
46'
Philip SlordahlAki Samuelsen
42'
Vetle Windingstad WenaasBendik Bye
36'
Famara Camara
18'
Christoffer Aasbak
12'
Jonas Austin Nilsen PereiraAki Samuelsen
Salim LaghzaouiAnders Bjorntvedt Olsen
10'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Alexander Pedersen
Nilsen S.
118
Nilsen H.
Pereira J.
196
Midtskogen A.
Hakon Rosten
429
Massire Sylla
Aasbak C.
355
Sander Amble Haugen
Tonne E.
1524
Fredriksen D.
Johnsrud M.
145
Bydal E.
Camara F.
1823
Salim Laghzaoui
Torset M.
2110
Mathias Johansen
Diop S.
1611
Hellum A.
Bye B.
99
Olsen A.
Samuelsen A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 9 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 17% | 7% |
| 8% | 15% | 16~30 | 4% | 9% |
| 16% | 20% | 31~45 | 19% | 19% |
| 16% | 16% | 46~60 | 9% | 21% |
| 20% | 13% | 61~75 | 14% | 15% |
| 26% | 20% | 76~90 | 31% | 26% |