KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
19-08
2025
Kongsvinger
Mjondalen
8 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
23-08
2025
Mjondalen
IL Hodd
12 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
30-08
2025
Moss
Mjondalen
19 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
19-08
2025
Stabaek
Sogndal
8 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
23-08
2025
Sogndal
Moss
12 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
30-08
2025
Asane Fotball
Sogndal
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mjondalen và Sogndal vào 22:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Preben AspMartin Andre Sjolstad
85'
Preben AspOliver Hintsa
81'
Lukass Vapne
Syver Skaar EriksenKasper Saetherbo
79'
Karim BataErik Midtgarden
79'
66'
Martin Andre SjolstadRooney Onyango
66'
Mathias OrenVegard Hagen
Kparobo AriehriAnders Molund
62'
Jonas BruusgaardLove Reutersward
61'
Eivind WillumsenFredrick Godwin
61'
Kparobo AriehriLove Reutersward
36'
Kparobo Ariehri
35'
27'
Kristoffer Haukas SteinsetFabio Miguel dos Santos Sturgeon
Isak Kjelsrud Vik
22'
15'
Oliver HintsaFabio Miguel dos Santos Sturgeon
6'
Oliver Hintsa
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
87
Leander Oy
Jendal L.
12
Isak Kjelsrud Vik
Onyango R.
885
Erik Midtgarden
Granheim S. A.
3327
Kekeli K.
Flo P.
133
Molund A.
Diogo Bras
216
Fredrick Godwin
Hagen V.
1810
Saetherbo K.
Sturgeon F.
2315
Fabian Kvam
Vapne L.
167
Reutersward L.
Jacob Blixt Flaten
820
Ariehri K.
Hintsa O.
928
Sawaneh E.
Pedersen S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 5.3 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 16% | 16% |
| 10% | 7% | 16~30 | 11% | 11% |
| 10% | 18% | 31~45 | 17% | 15% |
| 16% | 29% | 46~60 | 16% | 20% |
| 18% | 11% | 61~75 | 19% | 11% |
| 26% | 22% | 76~90 | 19% | 24% |