KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
10/08 07:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
17-08
2025
Austin FC
FC Dallas
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-08
2025
Montreal Impact
Austin FC
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
31-08
2025
Austin FC
San Jose Earthquakes
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-08
2025
Vancouver Whitecaps FC
Houston Dynamo
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-08
2025
Houston Dynamo
San Jose Earthquakes
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
31-08
2025
St. Louis City
Houston Dynamo
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Austin FC và Houston Dynamo vào 07:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jader Rafael ObrianMikkel Desler
90+1'
Jon GallagherOsman Bukari
90+1'
Calvin FodreyOwen Wolff
90+1'
89'
Jack McGlynnLawrence Ennali
80'
Jack McGlynn
75'
Pablo Ortiz
Besard SabovicIlie Sanchez Farres
71'
Robert TaylorDiego Rubio Kostner
71'
70'
Sebastian KowalczykDuane Holmes
70'
Amine BassiEzequiel Ponce
Myrto Uzuni
63'
57'
Lawrence EnnaliBrooklyn Raines
57'
Ondrej Lingr
Osman Bukari
49'
46'
Antonio Carlos CapocasaliEthan Bartlow
Guilherme Biro Trindade DubasOsman Bukari
41'
Mikkel Desler
37'
Ilie Sanchez Farres
31'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Stuver B.
Bond J.
3129
Guilherme Biro
Dorsey G.
254
Hines-Ike B.
Bartlow E.
45
Svatok O.
Ortiz Cabezas P. A.
223
Desler M.
Felipe Andrade
3633
Wolff O.
Artur
66
Sanchez I.
Raines B.
358
Pereira D.
Holmes D.
1411
Bukari O.
McGlynn J.
2110
Uzuni M.
Ponce E.
1021
Rubio D.
Lingr O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 15.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 10% | 12% |
| 10% | 8% | 16~30 | 20% | 14% |
| 10% | 17% | 31~45 | 15% | 17% |
| 20% | 13% | 46~60 | 12% | 24% |
| 12% | 15% | 61~75 | 10% | 14% |
| 28% | 26% | 76~90 | 28% | 14% |