KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
07/09 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2025
Chicago Fire
New York City FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Minnesota United FC
Chicago Fire
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
28-09
2025
Chicago Fire
Columbus Crew
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2025
New England Revolution
Toronto FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Philadelphia Union
New England Revolution
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
28-09
2025
New England Revolution
Atlanta United
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chicago Fire và New England Revolution vào 07:40 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Carles Gil de Pareja Vicent
Omar Gonzalez
90+2'
Omar GonzalezSamuel Rogers
90'
86'
Will SandsTanner Beason
Tom BarlowHugo Cuypers
84'
Kellyn AcostaBrian Gutierrez
84'
81'
Brayan Ceballos
79'
Brandon ByeLuca Langoni
78'
Peyton MillerTomas Chancalay
Sergio OregelAndre Franco
76'
Maren Haile-SelassieJonathan Bamba
76'
Chris Brady
72'
69'
Allan OyirwothJackson Yueill
69'
Wyatt OmsbergIlay Feingold
Hugo CuypersAndre Franco
68'
Philip ZinckernagelAndre Franco
10'
Jonathan BambaBrian Gutierrez
2'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Chris Brady
Turner M.
3015
Gutman A.
Ilay Feingold
123
Elliott J.
Brayan Ceballos
35
Rogers S.
Beason T.
424
Dean J.
Peyton Miller
2517
Gutierrez B.
Langoni L.
4142
Dje D'Avilla
Yueill J.
1410
Franco A.
Yusuf A.
8019
Bamba J.
Ganago I.
179
Cuypers H.
Chancalay T.
711
Zinckernagel P.
Gil C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 12% | 8% |
| 17% | 16% | 16~30 | 9% | 12% |
| 19% | 19% | 31~45 | 18% | 18% |
| 8% | 14% | 46~60 | 29% | 24% |
| 17% | 4% | 61~75 | 10% | 18% |
| 19% | 30% | 76~90 | 16% | 18% |