KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
30/08 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
Cách đây
03-09
2025
Middelfart
Silkeborg IF
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-09
2025
Aalborg BK
Middelfart
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-09
2025
Middelfart
Kolding IF
22 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
02-09
2025
Ledoje Smorum Fodbold
Lyngby
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-09
2025
Hobro I.K.
Lyngby
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-09
2025
Lyngby
Herfolge Boldklub Koge
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Middelfart và Lyngby vào 19:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Gustav Fraulo
88'
Baptiste Rolland
Lucas JensenJerailly Wielzen
87'
Soren PedersenNoah Barholt
87'
Johansen C. B.Jacob Vetter
86'
84'
Nikolai Baden Frederiksen
81'
Baptiste RollandFrederik Gytkjaer
78'
Jesper CorneliusSimon Colyn
Mads Hansen
78'
Jacob Vetter
78'
Mads HansenBardhec Bytyqi
69'
64'
Nikolai Baden FrederiksenIsak Snaer Thorvaldsson
64'
Gustav FrauloBror Blume
64'
William SteindorssonOskar Buur
Jonas VillemoesMalthe Boesen
58'
Aaron AkaleRobert Kakeeto
58'
43'
Johan Meyer
38'
Oskar Buur
Robert Kakeeto
34'
28'
Frederik GytkjaerBror Blume
25'
Isak Snaer ThorvaldssonFrederik Gytkjaer
1'
Isak Snaer Thorvaldsson

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
1
Casper Radza
Aegidius J.
1
14
Barholt N.
Buur O.
2
2
Reese S.
Storm T.
24
22
Johansen C. B.
Johan Meyer
16
4
Vetter J.
Gustav Mortensen
25
7
Jacob Linnet
Thorvaldsson I.
10
18
Jerailly Wielzen
Peter Langhoff
22
6
Kakeeto R.
Winther C.
13
8
B.Bytyqi
Colyn S.
7
5
Benjamin Zjajo
Blume B.
6
9
Malthe Boesen
Gytkjaer F.
26
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.4
1.9Bàn thua1
12.8Sút cầu môn(OT)10.8
3.4Phạt góc6.2
1.5Thẻ vàng2
10Phạm lỗi13.7
43.8%Kiểm soát bóng50.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
25%15%1~157%19%
12%17%16~3011%17%
22%7%31~4514%15%
22%5%46~6016%6%
5%20%61~7523%13%
12%35%76~9026%28%