KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
28/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
AC Horsens
Lyngby
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
16-03
2026
Lyngby
Middelfart
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
23-03
2026
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby
23 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
Kolding IF
Hobro I.K.
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
16-03
2026
Hvidovre IF
Kolding IF
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
23-03
2026
Kolding IF
B93 Copenhagen
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyngby và Kolding IF vào 01:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Nemanja Nedic
Mathias KaarsboGustav Fraulo
86'
Mihajlo Ivancevic
82'
77'
Mikael IngebrigtsenHans Hollsberg
Mathias Hebo RasmussenAsbjorn Bondergaard
76'
Nicklas MouritsenRenzo Tytens
76'
Mikkel Fischer
74'
Bror BlumeSimon Colyn
67'
Frederik GytkjaerIsak Snaer Thorvaldsson
67'
Asbjorn Bondergaard
66'
63'
Vladislav MorozovJeffrey Adjei Broni
63'
Abdul ArshadJesús Alfaro
59'
Casper Jorgensen
Casper Kaarsbo Winther
59'
Lauge SandgravCasper Kaarsbo Winther
50'
46'
Eric VoufackFilip Lesniak
46'
Casper JorgensenNebiyou Perry
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Aegidius J.
Adam Danko
2825
Renzo Tytens
Texel P.
445
Ivancevic M.
Nedic N.
630
M.Fischer
Albert Norager
32
Buur O.
Jeffrey Adjei Broni
167
Colyn S.
Morberg N.
2314
Sandgrav L.
Lesniak F.
413
Winther C.
Perry N.
919
Gustav Fraulo
Jesus Alfaro
816
A.Bøndergaard
Hollsberg H.
1910
Thorvaldsson I.
Isak Taannander
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 17% | 9% |
| 18% | 13% | 16~30 | 15% | 12% |
| 8% | 20% | 31~45 | 10% | 15% |
| 10% | 17% | 46~60 | 17% | 21% |
| 15% | 13% | 61~75 | 17% | 15% |
| 25% | 24% | 76~90 | 20% | 27% |