KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
10/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nga
Cách đây
13-08
2025
PFC Sochi
Krylya Sovetov Samara
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
18-08
2025
Krasnodar FK
PFC Sochi
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-08
2025
PFC Sochi
Baltika
14 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
14-08
2025
Dinamo Moscow
Krasnodar FK
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-08
2025
Dinamo Moscow
CSKA Moscow
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
24-08
2025
Dinamo Moscow
FK Nizhny Novgorod
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFC Sochi và Dinamo Moscow vào 22:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Egor SmelovDaniil Fomin
90'
Ulvi BabaevDenis Makarov
Maksim Mukhin
84'
78'
Juan Cáceres
Aleksandr KovalenkoKirill Kravtsov
75'
Saúl GuarirapaZakhar Fedorov
73'
70'
Dmitri SkopintsevNicolas Moumi Ngamaleu
Martin Kramaric
68'
Ruslan BartAnton Zinkovskiy
66'
Maksim MukhinDmitri Vasiljev
66'
Sergey VolkovKirill Zaika
66'
64'
Nicolas Marichal Perez
59'
Aleksandr KutitskiyBaktiyor Zaynutdinov
48'
Rubens Antonio Dias
46'
Ivan Sergeyev
Artem Makarchuk
45+2'
37'
Denis Makarov
Ignacio Saavedra
23'
20'
Denis Makarov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
35
Aleksandr Degtev
Lunev A.
9917
Makarchuk A.
Caceres J.
433
Marcelo Alves
Marichal N.
24
Litvinov V.
Zaynutdinov B.
1927
Zaika K.
Rubens
446
Saavedra I.
Fomin D.
7420
Vasiljev D.
Glebov D.
157
Zinkovskiy A.
Bitello
1014
Kravtsov K.
Makarov D.
7710
Kramaric M.
Sergeev I.
339
Zakhar Fedorov
Moumi Ngamaleu N.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 12% | 1~15 | 12% | 10% |
| 11% | 14% | 16~30 | 4% | 8% |
| 30% | 14% | 31~45 | 26% | 21% |
| 11% | 15% | 46~60 | 12% | 21% |
| 16% | 12% | 61~75 | 9% | 8% |
| 25% | 31% | 76~90 | 34% | 29% |