KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
09/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
18-08
2025
Slovan Liberec
Sparta Prague
8 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2025
Zlin
Slovan Liberec
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
30-08
2025
Slovan Liberec
FC Viktoria Plzen
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
16-08
2025
Dukla Praha
FC Viktoria Plzen
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-08
2025
Sparta Prague
Dukla Praha
15 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
30-08
2025
Dukla Praha
Hradec Kralove
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Liberec và Dukla Praha vào 22:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Daniel Kozma
79'
Daniel KozmaJan Peterka
74'
Jiri HrubesMarcel Cermak
Vojtech Stransky
73'
Lukas LetenayLukas Masopust
72'
Ivan VarfolomeevLukas Masek
72'
Dominik PlechatyAnge NGuessan
62'
Afolabi SoliuPetr Julis
61'
59'
Matej ZitnySamson Tijani
59'
Jacques FokamTomas Jedlicka
59'
Zlatan SehovicMartin Ambler
Simon GabrielLukas Masopust
59'
57'
Samson Tijani
Michal Hlavaty
49'
Petr Hodous
44'
Petr JulisMichal Hlavaty
29'
Petr HodousAziz Abdu Kayondo
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
40
Koubek T.
Matrevics R.
127
Kayondo A. A.
Svozil J.
2332
Gabriel S.
Hunal E.
416
Ange NGuessan
Pourzitidis M.
378
Icha M.
Isife S.
219
Hlavaty M.
Jan Peterka
712
Stransky V.
Samson Tijani
1417
Petr Julis
Ambler M.
1226
Masopust L.
Jedlicka T.
1625
Ghali A.
Namory Cisse
279
Masek L.
Cermak M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 7.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 24% | 15% |
| 15% | 4% | 16~30 | 6% | 18% |
| 17% | 20% | 31~45 | 15% | 18% |
| 17% | 18% | 46~60 | 12% | 16% |
| 17% | 15% | 61~75 | 15% | 11% |
| 19% | 27% | 76~90 | 27% | 18% |