KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Séc
10/08 20:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
17-08
2025
MFK Karvina
FC Bohemians 1905
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-08
2025
FC Bohemians 1905
Mlada Boleslav
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
30-08
2025
Pardubice
FC Bohemians 1905
20 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-08
2025
FK Baumit Jablonec
Slavia Praha
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2025
Teplice
FK Baumit Jablonec
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
30-08
2025
Synot Slovacko
FK Baumit Jablonec
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bohemians 1905 và FK Baumit Jablonec vào 20:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Jan Suchan
88'
Nassim InnocentiMartin Cedidla
88'
Daniel SoucekSebastian Nebyla
Milan Ristovski
87'
Abdulla Yusuf Helal
87'
Dominik PlestilNelson Okeke
85'
Robert HrubyAles Cermak
81'
Peter KareemAdam Kadlec
81'
Vlasiy Sinyavskiy
68'
66'
David PuskacLamin Jawo
66'
Matej PolidarJan Chramosta
Milan RistovskiBenson Sakala
61'
Vaclav DrchalJan Matousek
61'
60'
Jan SuchanAlexis Alegue Elandi
50'
Nemanja Tekijaski
Nelson Okeke
45+2'
Vlasiy Sinyavskiy
39'
28'
Jan ChramostaAlexis Alegue Elandi

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
12
Reichl M.
Hanus J.
1
99
Sinyavskiy V.
Martinec J.
22
22
Vondra J.
Tekijaski N.
4
28
Hulka L.
Novak F.
57
27
Kadlec A.
Cedidla M.
18
6
Sakala B.
Nebyla S.
25
41
Nelson Okeke
Beran M.
6
19
Kovarik J.
Chanturishvili V.
7
47
Cermak A.
Alegue A.
77
10
Matousek J.
Jawo L.
44
9
Hilal Y.
Chramosta J.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2
1.3Bàn thua1.2
11.9Sút cầu môn(OT)9.5
4.7Phạt góc4.4
1.8Thẻ vàng1.9
11.4Phạm lỗi10.8
47.6%Kiểm soát bóng52.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%4%1~157%11%
17%16%16~3016%8%
14%22%31~4521%17%
10%19%46~6014%22%
12%16%61~7523%14%
29%20%76~9016%25%