KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
17/08 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2025
FC Viktoria Plzen
MFK Karvina
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
30-08
2025
MFK Karvina
Teplice
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-09
2025
Slavia Praha
MFK Karvina
27 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-08
2025
FC Bohemians 1905
Mlada Boleslav
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
30-08
2025
Pardubice
FC Bohemians 1905
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-09
2025
FC Bohemians 1905
Synot Slovacko
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Karvina và FC Bohemians 1905 vào 20:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Peter KareemAdam Kadlec
90+3'
Michal Reichl
Filip VechetaAlexandr Buzek
85'
83'
Vaclav DrchalVlasiy Sinyavskiy
80'
Dominik PlestilAbdulla Yusuf Helal
79'
Robert HrubyAles Cermak
Lucky EzehAbdallah Gningue
78'
67'
Adam Kadlec
Emmanuel AyaosiAboubacar Traore
64'
Denny SamkoDavid Planka
64'
Jan ChytryOusmane Conde
64'
61'
Milan RistovskiJan Matousek
55'
Abdulla Yusuf Helal
42'
Jan MatousekAdam Kadlec
21'
Nelson Okeke
Abdallah GningueAlexandr Buzek
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Jakub Lapes
Reichl M.
1225
Fleisman J.
Kadlec A.
2737
Krcik D.
Hulka L.
2849
Sahmkou Camara
Vondra J.
224
Traore A.
Sinyavskiy V.
998
Planka D.
Nelson Okeke
416
Sebastian Bohac
Sakala B.
631
Conde O.
Drchal V.
2021
Buzek A.
Cermak A.
479
Labik A.
Matousek J.
1012
Gning A.
Hilal Y.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 15% | 1~15 | 14% | 7% |
| 14% | 17% | 16~30 | 16% | 19% |
| 22% | 15% | 31~45 | 20% | 19% |
| 8% | 11% | 46~60 | 12% | 12% |
| 14% | 8% | 61~75 | 18% | 24% |
| 14% | 31% | 76~90 | 20% | 17% |