KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
31/08 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-09
2025
Coban Imperial
Club Comunicaciones
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
15-09
2025
Club Comunicaciones
Antigua GFC
14 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
18-09
2025
Club Comunicaciones
CD Malacateco
17 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
08-09
2025
Club Aurora
CD Malacateco
7 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
15-09
2025
CSD Xelaju MC
Club Aurora
14 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
18-09
2025
Club Aurora
Deportivo Mictlan
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Comunicaciones và Club Aurora vào 06:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90'
J.SorianoDaniel Alexander Bajan Morales
90'
Carlos QuanPablo Mingorance
88'
Pablo Mingorance
Marco Dominguez
84'
Brian Martinez
80'
Jose Miguel Galvez Ruiz
79'
77'
Jorge Ortiz
73'
Jorge OrtizEddie Ibarguen
Andersson Ortiz
73'
65'
Jorge TicuruNicolas Lovato
65'
Diego Samuel Ruiz GolonAlejandro Miguel Galindo
Jose Miguel Galvez RuizJoseph Folgar
62'
61'
Alex Diaz
Juan BlancoEdy Palencia
46'
Karel EspinoArthur Papas
46'
Andersson OrtizWalter Estuardo Garcia Duarte
46'
Ernesto Monreal
45'
42'
Bryan Soriano
40'
Daniel Alexander Bajan Morales
24'
Daniel Alexander Bajan Morales
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-5-2 Khách
23
Barrios A.
Liborio Sánchez
2230
Raymundo E.
Monterroso C.
424
Monreal E.
Lemus J.
514
Arthur Papas
Bryan Jafet Soriano Marroquin
302
Walter Estuardo Garcia Duarte
Mingorance P.
5236
Folgar J.
Garcia A.
610
Jose Manuel Contreras
Eddie Ibargüen
1135
Edy Palencia
Daniel Alexander Bajan Morales
175
Dominguez-Ramirez M.
Lovato N.
1099
Martinez B.
Galindo A.
1326
L. Garcia
Diaz A.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 16 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1~15 | 18% | 12% |
| 19% | 6% | 16~30 | 15% | 6% |
| 17% | 22% | 31~45 | 18% | 12% |
| 17% | 17% | 46~60 | 15% | 21% |
| 19% | 15% | 61~75 | 15% | 18% |
| 21% | 28% | 76~90 | 15% | 30% |