KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
06/09 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
BATE-2 Borisov
FC Gomel B
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
FC Gomel B
Niva Dolbizno
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-09
2025
Osipovichy
FC Gomel B
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-09
2025
Dnepr Mogilev
Volna Pinsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
20-09
2025
Ostrowitz
Dnepr Mogilev
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-09
2025
Dnepr Mogilev
FK Minsk B
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gomel B và Dnepr Mogilev vào 19:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Andrey Kabyshev
78'
Vladislav FedosovAleksei Usanov
76'
Vladislav Stepanenko
Nikita Tarbyakov
74'
60'
Aleksei Usanov
58'
Aleksei UsanovArtem Miroevski
29'
Gleb Zheleznikov
26'
Muzaffar Gurbanov
Alexander Savitsky
24'
Alexander SavitskyDmitriy Emelyanov
13'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.4
1.9Bàn thua1.1
8.7Sút cầu môn(OT)8
3.6Phạt góc5.2
1.8Thẻ vàng2
11.8Phạm lỗi14.3
46.8%Kiểm soát bóng47.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%14%1~1513%24%
22%20%16~308%12%
13%7%31~4517%12%
22%16%46~6015%24%
9%23%61~7526%15%
13%18%76~9019%12%