KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
12/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2025
Zaglebie Lubin
Lechia Gdansk
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
24-08
2025
Lechia Gdansk
Arka Gdynia
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
31-08
2025
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk
19 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-08
2025
Motor Lublin
Piast Gliwice
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-08
2025
Korona Kielce
Motor Lublin
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
31-08
2025
Gornik Zabrze
Motor Lublin
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lechia Gdansk và Motor Lublin vào 00:00 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Bright Ede
Mohamed Awad Alla
82'
80'
Renat DadashovKarol Czubak
80'
Pawel StolarskiFilip Wojcik
Camilo MenaAlvis Jaunzems
79'
Michal GlogowskiTomas Bobcek
76'
Dawid KurminowskiRifet Kapic
69'
Mohamed Awad AllaKacper Sezonienko
69'
69'
Mathieu ScaletIvo Rodrigues
61'
Florian HaxhaMbaye Jacques Ndiaye
Tomasz NeugebauerBogdan Vyunnik
59'
53'
Bartosz Wolski
Ivan Zhelizko
52'
51'
Ivo Rodrigues
46'
Filip LubereckiKrystian Palacz
Tomas Bobcek
45+1'
41'
Ivo RodriguesKarol Czubak
38'
Karol CzubakKrystian Palacz
20'
Karol Czubak
Bogdan VyunnikTomas Bobcek
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Szymon Weirauch
Brkic I.
127
Vojtko M.
Filip Wojcik
173
Olsson E.
Matthys H.
315
Maksym Dyachuk
Ede B.
4216
Jaunzems A.
Palacz K.
4779
Sezonienko K.
Bartosz Wolski
6810
Kapic R.
Labojko J.
215
Zhelizko I.
Rodrigues I.
711
Mena C.
Michal Krol
267
Vyunnyk B.
Karol Czubak
989
Bobcek T.
Ndiaye M. J.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 16.2 |
| 5.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 18% | 1~15 | 13% | 11% |
| 15% | 16% | 16~30 | 9% | 14% |
| 18% | 14% | 31~45 | 25% | 9% |
| 18% | 20% | 46~60 | 17% | 25% |
| 15% | 16% | 61~75 | 19% | 14% |
| 22% | 14% | 76~90 | 13% | 20% |