KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
24/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
27-08
2025
Kauno Zalgiris
Hegelmann Litauen
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-08
2025
Suduva
Hegelmann Litauen
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
14-09
2025
Siauliai
Hegelmann Litauen
20 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
31-08
2025
FK Zalgiris Vilnius
Baltija Panevezys
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2025
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius
19 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-09
2025
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hegelmann Litauen và FK Zalgiris Vilnius vào 23:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Gustas JaruseviciusNemanja Mihajlovic
Stefan Radinovic
85'
81'
Patrik MatyzonokKevin Lukasevic
Freire Arcanjo Wesley GabrielLeo Ribeiro
78'
78'
Kevin LukasevicLiviu Antal
Esmilis KausinisDuke C.
69'
Donatas KazlauskasArtem Shchedry
64'
54'
Ovidijus VerbickasLiviu Antal
46'
Liviu AntalMachop Chol
Leo RibeiroDuke C.
34'
Barry Isaac
17'
Abdel Kader NjoyaLeo Ribeiro
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Vincentas Sarkauskas
Olses C.
197
Radinovic S.
Bruno Tavares
4930
Barry Isaac
Luka Dumancic
66
Armalas V.
Kendysh Y.
779
Upstas K.
Moutachy J.
455
Antanavicius D.
Matulevicius G.
1717
Harouna A.
Ofori E.
1545
Shchedryi A.
Verbickas O.
2215
Leo Ribeiro
Mihajlovic N.
717
Duke C.
Chol M.
2311
Abdel Kader Njoya
Lukasevic K.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 19.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 21% | 12% |
| 12% | 23% | 16~30 | 6% | 15% |
| 18% | 7% | 31~45 | 24% | 27% |
| 18% | 13% | 46~60 | 12% | 12% |
| 16% | 21% | 61~75 | 12% | 10% |
| 25% | 19% | 76~90 | 24% | 17% |